san sebastian
Định nghĩa
- Danh từ riêng: San Sebastian là một thành phố ở miền bắc Tây Ban Nha, nằm trên vịnh Biscay gần biên giới với Pháp. Đây là một khu nghỉ dưỡng bãi biển thời thượng.
Ví dụ sử dụng
- (San Sebastian nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nền ẩm thực đẳng cấp thế giới.)
- (Nhiều du khách đến thăm San Sebastian trong những tháng mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to San Sebastian": đi đến San Sebastian, thường mang nghĩa đi nghỉ dưỡng hoặc tham quan.
- They decided to go to San Sebastian for their honeymoon. (Họ quyết định đi San Sebastian cho tuần trăng mật của mình.)
"San Sebastian film festival": Liên hoan phim San Sebastian, một sự kiện điện ảnh quốc tế quan trọng.
- The San Sebastian film festival attracts filmmakers from around the world. (Liên hoan phim San Sebastian thu hút các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Donostia: tên gọi bằng tiếng Basque của thành phố San Sebastian.
- Many locals prefer to call the city Donostia. (Nhiều người dân địa phương thích gọi thành phố là Donostia.)
San Sebastián: cách viết có dấu trong tiếng Tây Ban Nha.
- The correct Spanish spelling is San Sebastián. (Cách viết đúng trong tiếng Tây Ban Nha là San Sebastián.)
Từ đồng nghĩa
- Donostia: tên gọi khác của thành phố (bằng tiếng Basque).
- Khu nghỉ dưỡng ven biển: vì San Sebastian là một điểm đến du lịch biển nổi tiếng.
Các cụm từ liên quan
- "San Sebastian-style": phong cách San Sebastian, thường dùng để chỉ ẩm thực hoặc kiến trúc đặc trưng của thành phố.
- The restaurant serves San Sebastian-style pintxos. (Nhà hàng phục vụ món pintxos kiểu San Sebastian.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "San Sebastian", vì đây là một địa danh cụ thể.
